About 1,540,000 results
Open links in new tab
  1. ngày - Wiktionary, the free dictionary

    Jan 5, 2026 · From Proto-Vietic *-ŋiː, from Proto-Austroasiatic *tŋiːʔ (“day”); cognate with Muong ngày, Khmer ថ្ងៃ (thngay, “day”), Koho töngai (“day”), Pacoh ingay (“day”), Khasi sngi (“day”), …

  2. Ngày – Wikipedia tiếng Việt

    Mặt trời không phải là một điểm, nhưng có kích thước rõ ràng khoảng 32 phút cung. Ngoài ra, bầu khí quyển khúc xạ ánh sáng mặt trời theo cách mà một phần của nó chạm tới mặt đất …

  3. NGÀY - Translation in English - bab.la

    Find all translations of ngày in English like date, day, once upon a time and many others.

  4. Vietnamese to English Dictionary - Translate.com

    Translate "ngày" from Vietnamese to English - "on". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with Translate.com.

  5. How to pronounce Ngay | HowToPronounce.com

    5 days ago · How to say Ngay in English? Pronunciation of Ngay with 24 audio pronunciations, 1 meaning, 15 translations, 1 sentence and more for Ngay.

  6. NGAY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

    Tìm tất cả các bản dịch của ngay trong Anh như right, right, right away và nhiều bản dịch khác.

  7. Ngày Đẹp - Xem ngày tốt trong tháng, năm chính xác nhất

    Ngaydep.vn - Xem ngày đẹp trong tháng, năm dựa theo Phong thủy, ngũ hành... Xem ngày tốt trong tháng chuẩn xác theo lịch vạn niên để làm việc thuận lợi.

  8. NGAY - Translation in English - bab.la

    Find all translations of ngay in English like right, right, right away and many others.

  9. ngay - Wiktionary, the free dictionary

    Oct 31, 2025 · Particle ngay (Philippines, chiefly Baguio) Used to question the listener for a response or affirmation

  10. ngày – Wiktionary tiếng Việt

    ngày (Đơn vị thời gian) Thời kỳ bằng 24 giờ. Đi làm hàng ngày. Khoảng thời gian từ nửa đêm trước đến nửa đêm sau. Một ngày dài 24 giờ. (Khoảng thời gian) Khoảng thời gian mà có ánh …